아무 단어나 입력하세요!

"on the receiving end" in Vietnamese

là người chịulà bên nhận

Definition

Khi bạn là người hoặc nhóm phải chịu điều gì đó do người khác gây ra, thường là điều tiêu cực như phê bình hoặc trách mắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trải nghiệm tiêu cực, ví dụ như 'chịu chỉ trích'. Thường xuất hiện sau động từ hoặc giới từ. Đối với điều tốt, nên nói rõ.

Examples

She was on the receiving end of harsh criticism from her boss.

Cô ấy đã **là người chịu** sự chỉ trích gay gắt từ sếp của mình.

Children are often on the receiving end of unfair rules.

Trẻ em thường **là người chịu** những quy tắc bất công.

Nobody likes being on the receiving end of blame.

Không ai thích **là người chịu** bị đổ lỗi.

I never realized how tough teachers have it until I was on the receiving end of students' complaints.

Tôi đã không nhận ra giáo viên vất vả thế nào cho đến khi chính mình **là người chịu** những phàn nàn của học sinh.

If you keep shouting, eventually you'll be on the receiving end too.

Nếu bạn cứ la hét mãi, cuối cùng bạn cũng sẽ **là người chịu** thôi.

He knows what it's like to be on the receiving end, so he's always kind to others.

Anh ấy biết cảm giác **là người chịu**, nên luôn tốt với người khác.