아무 단어나 입력하세요!

"on the q.t" in Vietnamese

bí mậtlén lút

Definition

'On the q.t.' là một thành ngữ không trang trọng có nghĩa là 'bí mật' hoặc 'lén lút, không gây chú ý.' Dùng khi muốn giữ kín điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật và dùng trong nói chuyện. Thường viết là 'on the QT.' Không còn phổ biến nhưng vẫn hiểu được. Dùng cho bí mật hoặc kế hoạch không muốn lộ.

Examples

Keep this on the q.t until we are ready to announce it.

Giữ việc này **bí mật** đến khi chúng ta sẵn sàng công bố.

They started meeting on the q.t.

Họ bắt đầu gặp nhau **bí mật**.

She gave me advice on the q.t.

Cô ấy đã cho tôi lời khuyên **bí mật**.

We're planning a surprise party on the q.t, so don't spill the beans.

Bọn mình đang âm thầm tổ chức tiệc bất ngờ, nên đừng để lộ ra nhé.

Can you handle this on the q.t without anyone finding out?

Bạn có thể xử lý việc này **bí mật**, không để ai biết không?

He sold his shares on the q.t before the news broke.

Anh ấy đã **bí mật** bán cổ phiếu trước khi tin tức lộ ra.