"on the pill" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc một người, thường là phụ nữ, đang uống thuốc tránh thai đều đặn để ngừa mang thai.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, hay dùng khi trò chuyện thường ngày hoặc thăm khám bác sĩ. Chỉ ám chỉ thuốc tránh thai dạng uống, không dùng cho các biện pháp khác.
Examples
She is on the pill to avoid getting pregnant.
Cô ấy **uống thuốc tránh thai** để tránh mang thai.
Are you on the pill right now?
Bạn có đang **uống thuốc tránh thai** không?
My doctor asked if I was on the pill.
Bác sĩ của tôi hỏi tôi có đang **uống thuốc tránh thai** không.
I get fewer cramps now that I'm on the pill.
Tôi bị đau bụng kinh ít hơn kể từ khi **uống thuốc tránh thai**.
She told me she’s not on the pill, so we took extra precautions.
Cô ấy nói cô ấy không **uống thuốc tránh thai**, nên chúng tôi đã cẩn thận hơn.
Not everyone wants to be on the pill because of side effects.
Không phải ai cũng muốn **uống thuốc tránh thai** vì tác dụng phụ.