아무 단어나 입력하세요!

"on the other hand" in Vietnamese

mặt khác

Definition

Cụm từ này dùng để đưa ra một ý kiến hoặc sự thật khác đối lập với điều vừa đề cập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được đặt ở đầu câu. Hay dùng cùng 'on the one hand...' để so sánh hai mặt vấn đề. Hạn chế dùng trong hội thoại quá thân mật.

Examples

I like living in the city. On the other hand, it can be noisy.

Tôi thích sống ở thành phố. **Mặt khác**, nó có thể khá ồn ào.

Cats are independent. On the other hand, dogs need more attention.

Mèo thì độc lập. **Mặt khác**, chó lại cần được quan tâm nhiều hơn.

On the one hand, this job pays well. On the other hand, it's very stressful.

Một mặt, công việc này lương cao. **Mặt khác**, nó rất căng thẳng.

He's shy in class. On the other hand, he's very talkative with friends.

Cậu ấy nhút nhát trong lớp. **Mặt khác**, lại nói nhiều khi bên bạn bè.

You could buy that phone. On the other hand, you might want to wait for the new model.

Bạn có thể mua chiếc điện thoại đó. **Mặt khác**, bạn cũng có thể chờ mẫu mới.

Traveling alone has its perks. On the other hand, it can get lonely sometimes.

Đi du lịch một mình có nhiều cái hay. **Mặt khác**, đôi khi cũng khá cô đơn.