아무 단어나 입력하세요!

"on the ladder" in Vietnamese

trên thangtrên nấc thang sự nghiệp

Definition

Nghĩa đen là đang ở trên chiếc thang; nghĩa bóng là đã có một vị trí hoặc bắt đầu tiến lên trong công việc hay xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong công việc, nói về việc đã có vị trí hay đang tiến lên trong nghề. 'climbing the ladder' là thăng tiến. Không nên nhầm với 'off the ladder' là không tham gia.

Examples

Be careful when you are on the ladder.

Cẩn thận khi bạn ở **trên thang**.

I saw him fixing the roof on the ladder.

Tôi thấy anh ấy sửa mái nhà **trên thang**.

She is already on the ladder at her new company.

Cô ấy đã **trên nấc thang sự nghiệp** ở công ty mới.

Getting on the ladder early can really help your career.

Bước vào **nấc thang sự nghiệp** sớm sẽ giúp ích lớn cho sự nghiệp của bạn.

I'm finally on the ladder after years of struggling.

Sau nhiều năm chật vật, cuối cùng tôi cũng đã **trên nấc thang sự nghiệp**.

Not everyone gets on the ladder right after college.

Không phải ai cũng **bước lên nấc thang sự nghiệp** ngay sau khi tốt nghiệp đại học.