아무 단어나 입력하세요!

"on the hour" in Vietnamese

đúng giờvào đầu mỗi giờ

Definition

Vào chính đầu giờ, khi kim phút chỉ số 12, như 2:00 hoặc 3:00.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lịch trình, thông báo, như 'leave on the hour'. Không dùng cho các mốc như 4:15, chỉ dùng lúc đủ giờ.

Examples

The train leaves on the hour every morning.

Chuyến tàu rời đi **đúng giờ** mỗi sáng.

The meeting will start on the hour.

Cuộc họp sẽ bắt đầu **đúng giờ**.

The bells ring on the hour.

Chuông vang lên **đúng giờ**.

Our buses depart on the hour, so be ready a few minutes early.

Xe buýt của chúng tôi rời đi **đúng giờ**, nên hãy chuẩn bị trước vài phút.

They do a news update on the hour every hour.

Họ cập nhật tin tức **đúng giờ** mỗi giờ.

Your favorite show will air on the hour tonight, don’t miss it!

Chương trình yêu thích của bạn sẽ phát sóng **đúng giờ** tối nay, đừng bỏ lỡ nhé!