아무 단어나 입력하세요!

"on the go" in Vietnamese

luôn bận rộnđang di chuyển

Definition

Miêu tả một người rất bận rộn, luôn phải di chuyển hoặc làm nhiều việc liên tục mà không ngừng nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

'On the go' là cách nói thân mật, thường dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ người luôn bận rộn. Ví dụ, 'đồ ăn on the go' là đồ ăn dễ mang đi. Không nhầm với 'go on' (tiếp tục).

Examples

My dad is always on the go at work.

Bố tôi lúc nào cũng **luôn bận rộn** ở chỗ làm.

She likes to eat breakfast on the go.

Cô ấy thích ăn sáng **trên đường đi**.

I am always on the go, so I need quick meals.

Tôi lúc nào cũng **bận rộn**, nên cần những bữa ăn nhanh.

Being a mom on the go is exhausting sometimes.

Làm một bà mẹ **luôn bận rộn** đôi khi thật mệt mỏi.

He’s been on the go all day and hasn’t had a break.

Anh ấy đã **bận rộn** cả ngày và chưa được nghỉ ngơi.

Grab a coffee on the go if you're in a rush.

Nếu bạn đang vội, hãy mua một ly cà phê **mang đi**.