아무 단어나 입력하세요!

"on the fly" in Indonesian

ngay lập tứctùy cơ ứng biến

Definition

Làm gì đó ngay lập tức, không chuẩn bị trước, thường khi đang làm việc khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật khi nhấn mạnh sự tùy cơ ứng biến hoặc quyết định nhanh, hay gặp trong công việc, công nghệ; không dùng cho kế hoạch dài hạn.

Examples

He fixed the problem on the fly during the meeting.

Anh ấy đã sửa xong vấn đề **ngay lập tức** trong cuộc họp.

I can change the design on the fly if you want something different.

Nếu muốn khác, tôi có thể thay đổi thiết kế **ngay lập tức**.

She answered the question on the fly without any notes.

Cô ấy trả lời câu hỏi **ngay lập tức** mà không cần ghi chú.

Let’s just make decisions on the fly as things come up.

Mình cứ quyết định **ngay lập tức** khi có việc phát sinh nhé.

Sometimes you just have to adjust your plan on the fly.

Đôi khi bạn phải điều chỉnh kế hoạch **ngay lập tức**.

He’s great at coming up with ideas on the fly when something goes wrong.

Anh ấy rất giỏi nghĩ ý tưởng **ngay lập tức** khi có sự cố.