"on the brain" in Vietnamese
Definition
Khi bạn không ngừng nghĩ về một điều gì đó, thường là vì bạn quá quan tâm hoặc bị ám ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau động từ 'có' hoặc 'bị' ('có...ám ảnh'), dùng trong ngôn ngữ thân mật khi nói về điều gì đó cứ quẩn quanh tâm trí, không dùng cho bệnh lý.
Examples
Lately, I've had soccer on the brain.
Gần đây, tôi **ám ảnh** với bóng đá.
She has exams on the brain and can't relax.
Cô ấy **ám ảnh** kỳ thi nên không thể thư giãn được.
If you have chocolate on the brain, it's hard to eat healthy food.
Nếu bạn **ám ảnh** sô-cô-la, sẽ khó ăn uống lành mạnh.
He can't stop talking about his new car—he's got it on the brain.
Anh ấy không ngừng nói về chiếc xe mới của mình—rõ ràng là **ám ảnh** rồi.
I’ve had that song on the brain all week. It won’t go away!
Cả tuần nay bài hát đó cứ **ám ảnh** tôi. Không thể quên nổi!
Why are you so quiet? Got something on the brain?
Sao bạn im lặng thế? Có gì đó đang **ám ảnh** bạn à?