"on the bounce" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra liên tục nhiều lần, đặc biệt là thắng hoặc thua liên tiếp trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh, nhất là thể thao ('three wins on the bounce'). Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'in a row' hoặc 'consecutively'. Không dùng với sự kiện có gián đoạn.
Examples
The team won three games on the bounce.
Đội đã thắng ba trận **liên tiếp**.
She lost her keys two days on the bounce.
Cô ấy mất chìa khóa hai ngày **liên tiếp**.
We've had rain five days on the bounce.
Chúng tôi có mưa năm ngày **liên tiếp**.
If we win this match, that'll be four on the bounce!
Nếu thắng trận này, sẽ là bốn trận **liên tiếp**!
He’s been late three mornings on the bounce now.
Anh ấy đã đi muộn ba buổi sáng **liên tiếp** rồi.
I can’t believe they lost finals two years on the bounce.
Tôi không thể tin họ thua chung kết hai năm **liên tiếp**.