아무 단어나 입력하세요!

"on speaking terms" in Vietnamese

còn nói chuyện với nhaucó thể nói chuyện được với nhau

Definition

Hai người vẫn nói chuyện với nhau dù không thân thiết; quan hệ đã đủ tốt để trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi trước đó có mâu thuẫn. 'not on speaking terms' nghĩa là tuyệt đối không nói chuyện. Dùng cho bạn bè, gia đình hay đồng nghiệp.

Examples

After their argument, they were not on speaking terms for months.

Sau khi cãi nhau, họ đã không **còn nói chuyện với nhau** trong nhiều tháng.

We are finally on speaking terms again.

Cuối cùng chúng tôi lại **còn nói chuyện với nhau** rồi.

The two sisters weren't on speaking terms for a year.

Hai chị em đã không **còn nói chuyện với nhau** suốt một năm.

Believe it or not, I'm actually on speaking terms with my ex now.

Tin hay không, nhưng giờ tôi thực sự **còn nói chuyện với nhau** với người yêu cũ.

They had a bad falling-out, but now they're back on speaking terms.

Họ từng cãi nhau nặng, nhưng bây giờ họ lại **còn nói chuyện với nhau** rồi.

Even though we work together, we're barely on speaking terms.

Dù làm cùng nhau nhưng chúng tôi hầu như chỉ **còn nói chuyện với nhau** thôi.