"on parole" in Vietnamese
Definition
Một người "được tha tù trước thời hạn" nghĩa là được ra khỏi tù sớm với điều kiện phải tuân theo các quy định và bị giám sát. Nếu vi phạm, sẽ bị đưa trở lại tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý, tội phạm; luôn chỉ việc ra tù có điều kiện, không phải tự do thông thường. Có thể gặp trong các cụm như 'giám sát viên quản chế', 'được tha tù trước thời hạn'.
Examples
He is on parole after serving five years in prison.
Anh ấy **được tha tù trước thời hạn** sau khi ở tù năm năm.
People on parole must report to an officer regularly.
Những người **được tha tù trước thời hạn** phải báo cáo định kỳ với cán bộ quản lý.
If you break the rules on parole, you go back to jail.
Nếu vi phạm quy định khi **được tha tù trước thời hạn**, bạn sẽ bị đưa trở lại tù.
Ever since he's been on parole, he's tried hard to turn his life around.
Từ khi **được tha tù trước thời hạn**, anh ấy đã cố gắng thay đổi cuộc đời mình.
Being on parole means you have to follow a lot of strict conditions.
**Được tha tù trước thời hạn** nghĩa là bạn phải tuân thủ rất nhiều quy định nghiêm ngặt.
My cousin was released on parole, but he has to wear an ankle monitor.
Anh họ tôi được thả ra **được tha tù trước thời hạn**, nhưng anh ấy phải đeo vòng giám sát chân.