아무 단어나 입력하세요!

"on location" in Vietnamese

tại hiện trườngngoài trường quay

Definition

Khi ghi hình, quay phim hoặc làm việc không ở trường quay mà tại nơi thực tế liên quan đến dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực phim, truyền hình hoặc báo chí để nhấn mạnh quay/chụp ở nơi thật, không phải studio.

Examples

The movie is being filmed on location in Paris.

Bộ phim đang được quay **tại hiện trường** ở Paris.

Many TV shows are shot on location instead of in the studio.

Nhiều chương trình truyền hình được quay **tại hiện trường** thay vì trong trường quay.

The reporter gave a live update on location at the scene.

Phóng viên đã đưa tin trực tiếp **tại hiện trường**.

They spent three weeks on location battling rain and mud to finish the commercial.

Họ đã dành ba tuần **tại hiện trường**, chống chọi mưa và bùn để hoàn thành quảng cáo.

The cast loves working on location because every place feels different.

Đoàn diễn viên thích làm việc **tại hiện trường** vì mỗi nơi đều có cảm giác khác biệt.

You can always tell when a scene was filmed on location—the background looks so real.

Bạn luôn nhận ra khi một phân cảnh được quay **tại hiện trường**—phông nền trông rất thật.