아무 단어나 입력하세요!

"on land" in Vietnamese

trên cạn

Definition

Dùng để chỉ việc ở trên mặt đất hoặc đất liền, không phải dưới nước hoặc trên không. Thường nhằm phân biệt với ở biển hoặc trên không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong chủ đề về du lịch biển, hàng không hoặc sinh học. Đối lập với 'ở biển', 'dưới nước' hoặc 'trên không'.

Examples

The boat arrived safely on land.

Chiếc thuyền đã cập bến **trên cạn** an toàn.

We found fresh water on land.

Chúng tôi tìm được nước ngọt **trên cạn**.

Birds build their nests on land.

Chim làm tổ **trên cạn**.

After days at sea, it felt amazing to walk on land again.

Sau nhiều ngày trên biển, thật tuyệt khi lại được đi bộ **trên cạn**.

Some animals can live both in water and on land.

Một số động vật có thể sống cả ở dưới nước và **trên cạn**.

Pilots spend most of their time in the air, but they love relaxing on land too.

Phi công dành phần lớn thời gian ở trên không, nhưng họ cũng thích thư giãn **trên cạn**.