"on impulse" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì đó đột ngột mà không suy nghĩ hay lên kế hoạch trước, chỉ vì bạn cảm thấy muốn làm vào khoảnh khắc đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các động từ như 'mua', 'nghỉ việc', 'rời đi', hoặc 'nói.' Thường chỉ hành động bộc phát, có thể dẫn đến hối tiếc.
Examples
She bought the dress on impulse.
Cô ấy đã mua chiếc váy đó **theo cảm hứng bất chợt**.
He quit his job on impulse.
Anh ấy đã bỏ việc **bất chợt**.
I called her on impulse last night.
Tối qua tôi đã gọi cho cô ấy **bất chợt**.
I didn't plan to go out; I just left the house on impulse.
Tôi không định ra ngoài; tôi chỉ vừa **bất chợt** rời khỏi nhà.
Sometimes I buy snacks on impulse at the checkout.
Đôi khi tôi mua đồ ăn vặt **bất chợt** ở quầy thanh toán.
He apologized later, saying he spoke on impulse.
Anh ấy đã xin lỗi sau đó, nói rằng mình đã nói **theo cảm hứng bất chợt**.