아무 단어나 입력하세요!

"on ice" in Vietnamese

để trên đáhoãn lại (nghĩa bóng)

Definition

Trực tiếp nghĩa là đặt thứ gì lên đá để giữ lạnh. Nghĩa bóng là tạm hoãn hoặc dừng lại một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hay dùng trong công việc, họp hành khi nói đến việc tạm ngưng, hoãn lại điều gì, chủ yếu dùng văn nói, không trang trọng. Nghĩa đen dùng cho đồ ăn, thức uống.

Examples

We kept the drinks on ice at the picnic.

Chúng tôi đã để đồ uống **trên đá** trong buổi dã ngoại.

The meeting is on ice until the boss returns.

Cuộc họp đang được **hoãn lại** cho đến khi sếp trở lại.

Our plans for the trip are on ice for now.

Kế hoạch đi chơi của chúng tôi hiện đang **hoãn lại**.

They put the project on ice because of budget cuts.

Họ đã **hoãn lại** dự án vì bị cắt giảm ngân sách.

Can you keep my salad on ice until I get back?

Bạn có thể **để salad của tôi trên đá** cho đến khi tôi quay lại không?

My promotion is on ice until next year, apparently.

Nghe nói là việc thăng chức của tôi **hoãn lại** đến năm sau.