"on guard" in Vietnamese
Definition
Luôn chú ý và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc rủi ro.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'be', 'stay', ví dụ 'luôn cảnh giác'. Dùng trong an toàn, bảo vệ, không mạnh như cảm giác bị ám ảnh.
Examples
The security guard is always on guard at night.
Bảo vệ luôn **cảnh giác** vào ban đêm.
We must remain on guard for any changes in the weather.
Chúng ta cần luôn **cảnh giác** với bất kỳ thay đổi nào của thời tiết.
The dog stays on guard while its owner sleeps.
Chó vẫn **cảnh giác** khi chủ ngủ.
Ever since the break-in, I've been on guard around strangers.
Từ khi bị đột nhập, tôi luôn **cảnh giác** với người lạ.
You always have to be on guard for scams online.
Bạn luôn phải **cảnh giác** với các trò lừa đảo trên mạng.
He kept his emotions on guard and didn’t let anyone get too close.
Anh ấy luôn **đề phòng** cảm xúc của mình, không để ai lại gần.