"on end" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc gì đó kéo dài liên tục không ngừng trong một khoảng thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cùng các mốc thời gian như 'nhiều giờ liên tục', 'vài ngày liên tục'. Nhấn mạnh sự liên tục không ngắt quãng.
Examples
He played video games for hours on end.
Anh ấy chơi game **liên tục** hàng giờ liền.
We waited in line for two hours on end.
Chúng tôi đã chờ xếp hàng **liên tục** hai tiếng đồng hồ.
It rained for days on end last week.
Tuần trước trời mưa **liên tục** mấy ngày liền.
He can talk about football on end without getting bored.
Anh ấy có thể nói về bóng đá **liên tục** mà không chán.
Sometimes I binge-watch shows for nights on end.
Thỉnh thoảng tôi xem phim bộ **liên tục** mấy đêm liền.
My boss works weekends on end when there's a deadline.
Sếp tôi làm việc **liên tục** cả cuối tuần khi sắp tới hạn.