아무 단어나 입력하세요!

"on earth" in Vietnamese

trên đờitrên thế giới nàyrốt cuộc

Definition

Dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu trong câu hỏi; không thực sự chỉ Trái Đất mà thể hiện cảm xúc mạnh với câu hỏi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với từ để hỏi ('cái gì', 'tại sao', 'như thế nào'...) trong câu hỏi và mang tính thân mật, nói thường ngày, không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

What on earth is that noise?

Tiếng ồn đó là cái gì **trên đời** vậy?

How on earth did you do that?

Bạn làm được chuyện đó **trên đời** như thế nào vậy?

Why on earth would you say that?

Tại sao bạn lại **trên đời** nói như thế?

Where on earth have you been all day?

Cả ngày nay bạn **trên đời** đã ở đâu?

Who on earth would believe that story?

Ai **trên đời** tin câu chuyện đó cơ chứ?

When on earth are you going to clean your room?

Khi nào bạn **trên đời** mới chịu dọn phòng vậy?