아무 단어나 입력하세요!

"on account" in Vietnamese

do

Definition

Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân khiến điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Tương đối trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Đa số đi kèm 'of' thành 'on account of'. Không giống 'on my account'.

Examples

School was canceled on account of the storm.

Trường học bị hủy **vì** bão.

The game was postponed on account of rain.

Trận đấu bị hoãn **do** trời mưa.

He was late on account of heavy traffic.

Anh ấy đến muộn **vì** tắc đường.

We're staying home tonight on account of the snow.

Chúng tôi ở nhà tối nay **vì** tuyết.

A lot of flights were delayed on account of fog.

Nhiều chuyến bay bị hoãn **do** sương mù.

I didn't go to the park on account of feeling sick.

Tôi không đi công viên **vì** cảm thấy mệt.