아무 단어나 입력하세요!

"on a full stomach" in Vietnamese

khi no bụng

Definition

Làm gì đó sau khi đã ăn no và không còn cảm thấy đói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khi no bụng' thường dùng khi nói về việc làm gì đó sau khi ăn, đặc biệt là uống thuốc hoặc tập thể dục. Trái nghĩa với 'khi đói bụng'.

Examples

You should not swim on a full stomach.

Bạn không nên bơi **khi no bụng**.

Take this medicine on a full stomach.

Uống thuốc này **khi no bụng**.

It’s easier to study on a full stomach.

Học bài dễ hơn **khi no bụng**.

Trust me, jogging on a full stomach is not a good idea!

Tin mình đi, chạy bộ **khi no bụng** không phải là ý hay đâu!

Some people can’t even think straight on a full stomach because they feel sleepy.

Một số người **khi no bụng** còn không suy nghĩ tỉnh táo được vì họ thấy buồn ngủ.

Doctors say to avoid heavy exercise on a full stomach to prevent discomfort.

Bác sĩ khuyên nên tránh tập nặng **khi no bụng** để không bị khó chịu.