아무 단어나 입력하세요!

"on a dime" in Vietnamese

ngay lập tứctrong chớp mắt

Definition

Chỉ việc gì đó xảy ra rất nhanh hoặc trong một không gian rất nhỏ, như quay đầu hoặc đổi hướng đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả sự thay đổi, xoay chuyển đột ngột; không có nghĩa về tiền.

Examples

The new car can turn on a dime.

Chiếc xe mới có thể quay đầu **ngay lập tức**.

She changed her mind on a dime.

Cô ấy thay đổi ý kiến **ngay lập tức**.

This small robot can spin on a dime.

Con robot nhỏ này có thể xoay **ngay lập tức**.

Our plans can change on a dime, so stay flexible.

Kế hoạch của chúng ta có thể thay đổi **ngay lập tức**, nên hãy linh hoạt nhé.

That bike stops on a dime—the brakes are amazing.

Chiếc xe đạp đó dừng lại **ngay lập tức**—phanh rất tuyệt vời.

This dancer can spin on a dime—it's impressive to watch.

Vũ công này có thể xoay **ngay lập tức**—thật ấn tượng khi xem.