아무 단어나 입력하세요!

"omniscient" in Vietnamese

toàn tri

Definition

Biết mọi thứ, có kiến thức hoàn toàn và không giới hạn. Thường dùng để chỉ thần linh hoặc người kể chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học hoặc trang trọng, như 'omniscient narrator' nghĩa là người kể chuyện biết hết mọi việc. Không dùng cho người bình thường.

Examples

Some religions believe that God is omniscient.

Một số tôn giáo tin rằng Thượng đế là **toàn tri**.

The story is told by an omniscient narrator.

Câu chuyện được kể bởi một người kể chuyện **toàn tri**.

An omniscient person would know all the answers.

Một người **toàn tri** sẽ biết tất cả các câu trả lời.

She spoke as if she were omniscient, but really, she just read a lot.

Cô ấy nói như thể mình là người **toàn tri**, nhưng thực ra cô chỉ đọc nhiều mà thôi.

The author chose an omniscient point of view to show every character's thoughts.

Tác giả chọn góc nhìn **toàn tri** để thể hiện suy nghĩ của từng nhân vật.

You don’t have to be omniscient to give good advice—just listen carefully.

Không cần phải **toàn tri** để cho lời khuyên tốt—chỉ cần lắng nghe cẩn thận.