아무 단어나 입력하세요!

"ombudsman" in Vietnamese

người thanh tra công quyềnthanh tra độc lập

Definition

Người thanh tra công quyền là người có nhiệm vụ điều tra và giải quyết khiếu nại của người dân về các tổ chức hoặc cơ quan nhà nước với vai trò trung lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính thức như cơ quan nhà nước hoặc tổ chức lớn. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The city appointed an ombudsman to handle public complaints.

Thành phố đã bổ nhiệm một **người thanh tra công quyền** để xử lý các khiếu nại của người dân.

If you have a problem with the service, contact the ombudsman.

Nếu bạn gặp vấn đề với dịch vụ, hãy liên hệ với **người thanh tra công quyền**.

The newspaper has an ombudsman to review readers' concerns.

Tờ báo có một **người thanh tra công quyền** để xem xét các thắc mắc của độc giả.

After months of waiting, the ombudsman finally replied to my case.

Sau nhiều tháng chờ đợi, **người thanh tra công quyền** cuối cùng đã trả lời trường hợp của tôi.

The ombudsman looked into the issue and recommended some changes.

**Người thanh tra công quyền** đã xem xét vấn đề và đề xuất một vài thay đổi.

You might get faster results if you file a complaint with the ombudsman.

Bạn có thể nhận được kết quả nhanh hơn nếu bạn gửi khiếu nại đến **người thanh tra công quyền**.