"offer to" in Vietnamese
Definition
Tự nguyện ngỏ ý làm gì đó cho ai hoặc đề xuất giúp đỡ mà không chờ ai yêu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ: 'offer to help', 'offer to drive'. Thể hiện sự chủ động của người nói, không phải đáp lại yêu cầu. Không mạnh bằng lời hứa; có thể không thực hiện.
Examples
I offered to carry her bag.
Tôi **đề nghị xách** túi giúp cô ấy.
Did he offer to help you with your homework?
Anh ấy có **đề nghị giúp** bạn làm bài tập về nhà không?
She offered to make dinner for everyone.
Cô ấy đã **đề nghị nấu** bữa tối cho mọi người.
Thanks for offering to stay late and help out.
Cảm ơn vì đã **đề nghị ở lại muộn** để giúp đỡ.
He offered to drive us to the airport, so we didn’t need a taxi.
Anh ấy **đề nghị chở** chúng tôi ra sân bay nên chúng tôi không cần taxi.
Nobody offered to explain the rules, so I just guessed.
Không ai **đề nghị giải thích** các quy tắc, nên tôi chỉ đoán thôi.