아무 단어나 입력하세요!

"offences" in Vietnamese

hành vi phạm tộisự xúc phạm

Definition

Những hành động vi phạm pháp luật, quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức. Có thể là hành vi phạm tội hoặc điều làm người khác cảm thấy bị xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc trang trọng (‘serious offences’, ‘minor offences’). Giao tiếp hàng ngày cũng dùng để diễn tả lời lẽ gây tổn thương. ‘offences’ là dạng Anh, Mỹ dùng ‘offenses’.

Examples

He was charged with several offences last year.

Anh ấy đã bị buộc tội với nhiều **hành vi phạm tội** vào năm ngoái.

Parking offences are common in big cities.

**Hành vi phạm tội** về đỗ xe rất phổ biến ở các thành phố lớn.

Minor offences can still have serious consequences.

Những **hành vi phạm tội nhỏ** vẫn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Some countries treat drug-related offences very harshly.

Một số quốc gia đối xử rất nghiêm khắc với các **hành vi phạm tội liên quan đến ma túy**.

Repeating the same offences could land you in real trouble.

Lặp lại cùng một **hành vi phạm tội** có thể khiến bạn gặp rắc rối thực sự.

She apologized if her words were taken as offences.

Cô ấy đã xin lỗi nếu lời nói của mình bị xem là **sự xúc phạm**.