아무 단어나 입력하세요!

"off your game" in Vietnamese

không đạt phong độchơi không tốt

Definition

Tạm thời không thể hiện tốt như bình thường, nhất là trong thể thao, công việc hoặc các kỹ năng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói thân mật, hay gặp trong thể thao, đi làm hoặc học tập. Chỉ sự sa sút tạm thời, không phải lâu dài.

Examples

I was really off my game during the test yesterday.

Tôi thực sự đã **không đạt phong độ** trong bài kiểm tra hôm qua.

Whenever I'm tired, I'm usually off my game at work.

Khi tôi mệt, tôi thường **không đạt phong độ** ở chỗ làm.

You seem off your game today. Is everything okay?

Hôm nay bạn có vẻ **không đạt phong độ**. Có chuyện gì không?

Don't worry about the mistakes—everyone is off their game sometimes.

Đừng lo về những sai sót—ai cũng có lúc **không đạt phong độ** thôi.

She was completely off her game after staying up all night.

Cô ấy hoàn toàn **không đạt phong độ** sau khi thức trắng cả đêm.

If the whole team is off their game, it's going to be a tough match.

Nếu cả đội đều **không đạt phong độ**, trận đấu này sẽ rất khó.