"off to a good start" in Indonesian
Definition
Diễn tả điều gì đó bắt đầu suôn sẻ hoặc thành công, thường áp dụng cho dự án, công việc hay sự kiện.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cả trong công việc và đời sống hằng ngày. Có thể mô tả cá nhân, nhóm hoặc dự án. Trái nghĩa là 'khởi đầu không tốt'.
Examples
The project is off to a good start.
Dự án đang **khởi đầu thuận lợi**.
Our team is off to a good start this season.
Mùa này đội của chúng tôi **khởi đầu thuận lợi**.
He is off to a good start at his new job.
Anh ấy **khởi đầu tốt** ở công việc mới.
Looks like we’re off to a good start—let’s keep it up!
Có vẻ chúng ta đang **khởi đầu thuận lợi**—hãy giữ vững tinh thần này nhé!
I’m glad your first day was off to a good start!
Mình mừng vì ngày đầu tiên của bạn đã **khởi đầu thuận lợi**!
The meeting was off to a good start until the technical issues began.
Cuộc họp **khởi đầu thuận lợi** cho đến khi gặp sự cố kỹ thuật.