아무 단어나 입력하세요!

"off the track" in Vietnamese

lệch khỏi đườnglạc đềchệch hướng

Definition

Không còn đi đúng lộ trình, kế hoạch hoặc chủ đề; có thể chỉ sự lạc hướng hoặc đi lạc chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó mất tập trung hoặc lạc đề ('off topic'). Có thể dùng cả nghĩa bóng và nghĩa đen (lệch khỏi đường đua).

Examples

The car went off the track during the race.

Chiếc xe đã **lệch khỏi đường** trong cuộc đua.

Sorry, I think I got off the track while talking.

Xin lỗi, hình như tôi đã **lạc đề** khi nói chuyện.

The project went off the track after we lost our manager.

Dự án đã **chệch hướng** sau khi chúng tôi mất quản lý.

Let me know if I go off the track during the meeting.

Cho tôi biết nếu tôi **lạc đề** trong buổi họp nhé.

He tends to get off the track when he's nervous.

Anh ấy thường **lạc đề** khi lo lắng.

We were making progress, but now we've gone off the track again.

Chúng tôi đang tiến bộ, nhưng bây giờ lại **lệch khỏi đường** lần nữa.