"off the shelf" in Vietnamese
Definition
Sản phẩm, phần mềm hoặc thiết bị có thể mua ngay mà không cần đặt làm riêng hay chỉnh sửa. Thường là hàng hóa sản xuất hàng loạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ cho sản phẩm, phần mềm, linh kiện 'off the shelf'. Đối lập với 'hàng đặt làm riêng'. Không dùng cho thực phẩm hay món đồ thông thường.
Examples
We bought an off the shelf software package for our company.
Chúng tôi đã mua một gói phần mềm **có sẵn** cho công ty.
Is this part custom or off the shelf?
Phần này là đặt riêng hay **có sẵn**?
Many off the shelf solutions are cheaper than custom ones.
Nhiều giải pháp **có sẵn** rẻ hơn giải pháp đặt làm riêng.
We're going with an off the shelf option to save time and money.
Chúng tôi chọn phương án **có sẵn** để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
The company decided not to use a custom-built system, but something off the shelf.
Công ty quyết định không dùng hệ thống đặt riêng, mà chọn cái gì đó **có sẵn**.
You don't need anything special—just get an off the shelf product.
Bạn không cần gì đặc biệt—chỉ cần mua sản phẩm **có sẵn**.