아무 단어나 입력하세요!

"off the reservation" in Vietnamese

mất kiểm soáthành động riêng

Definition

Hành động không kiểm soát hoặc bất ngờ, đặc biệt là tự quyết mà không tuân theo quy định hoặc quyết định tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, hay dùng trong công việc hoặc chính trị khi ai đó hành động một mình, trái ý tập thể. Có thể mang ý phê phán. Nguồn gốc câu có thể nhạy cảm, cần cân nhắc khi dùng.

Examples

He went off the reservation and started his own project.

Anh ấy đã **mất kiểm soát** và bắt đầu dự án riêng.

The manager went off the reservation during the meeting.

Quản lý đã **mất kiểm soát** trong cuộc họp.

She went off the reservation and made her own decision.

Cô ấy đã **hành động riêng** và tự quyết định.

If you keep going off the reservation, people won't trust you on the team.

Nếu cứ **hành động riêng**, mọi người trong nhóm sẽ không còn tin bạn nữa.

He tends to go off the reservation when we ask him to stick to the plan.

Anh ấy thường **hành động riêng** khi chúng tôi bảo làm đúng kế hoạch.

With that risky decision, the whole team went off the reservation.

Với quyết định mạo hiểm đó, cả nhóm đã **mất kiểm soát**.