아무 단어나 입력하세요!

"off on a sidetrack" in Vietnamese

lạc đềchuyển sang chủ đề khác

Definition

Khi bạn bắt đầu nói hoặc nghĩ về điều gì đó không liên quan đến chủ đề chính, bị mất tập trung khỏi nội dung chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, khi cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp bị lạc đề ('lạc đề', 'đi ngang chủ đề').

Examples

Sorry, I went off on a sidetrack during my answer.

Xin lỗi, tôi đã **lạc đề** khi trả lời.

Let's not get off on a sidetrack during the meeting.

Chúng ta đừng **lạc đề** trong cuộc họp nhé.

She often goes off on a sidetrack when telling stories.

Cô ấy thường **lạc đề** khi kể chuyện.

We keep getting off on a sidetrack, can we focus on the main question?

Chúng ta cứ liên tục **lạc đề**, có thể tập trung vào câu hỏi chính được không?

He tends to go off on a sidetrack when he's nervous.

Anh ấy thường **lạc đề** khi anh ấy lo lắng.

That random comment took us off on a sidetrack, and we forgot what we were talking about.

Bình luận ngẫu nhiên đó đã khiến chúng ta **lạc đề**, quên luôn chủ đề đang nói đến.