아무 단어나 입력하세요!

"off on a sidetrack" in Indonesian

lạc đềchuyển hướng khỏi chủ đề chính

Definition

Khi bạn nói hoặc suy nghĩ về điều gì đó khác ngoài chủ đề chính, mất tập trung và sang chuyện khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, nhất là khi cuộc họp hoặc trò chuyện bị lạc đề, mất tập trung khỏi ý chính.

Examples

Sorry, I went off on a sidetrack during my answer.

Xin lỗi, tôi đã **lạc đề** khi trả lời.

Let's not get off on a sidetrack during the meeting.

Chúng ta đừng **lạc đề** trong cuộc họp nhé.

She often goes off on a sidetrack when telling stories.

Cô ấy thường **lạc đề** khi kể chuyện.

We keep getting off on a sidetrack, can we focus on the main question?

Chúng ta cứ **lạc đề** hoài, mình tập trung lại câu hỏi chính nhé?

He tends to go off on a sidetrack when he's nervous.

Anh ấy hay **lạc đề** khi căng thẳng.

That random comment took us off on a sidetrack, and we forgot what we were talking about.

Bình luận bất chợt đó đã làm chúng ta **lạc đề**, quên mất mình đang nói gì.