"of the same stripe" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó có bản chất, thái độ hoặc quan điểm giống với người hay vật khác, nhất là trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng để so sánh niềm tin, quan điểm với nhau, không dùng cho sự giống về ngoại hình.
Examples
Many scientists of the same stripe agree on climate change.
Nhiều nhà khoa học **cùng kiểu** đều đồng ý về biến đổi khí hậu.
He only hires people of the same stripe as himself.
Anh ấy chỉ tuyển những người **cùng kiểu** với mình.
The new law was supported by politicians of the same stripe.
Luật mới được các chính trị gia **cùng kiểu** ủng hộ.
He's not just a troublemaker; the whole group is of the same stripe.
Anh ta không chỉ là kẻ gây rối; cả nhóm đều **cùng kiểu** đó.
When you meet one fraudster, beware—others of the same stripe are never far away.
Gặp một kẻ lừa đảo, hãy cẩn thận— những kẻ **cùng kiểu** khác luôn ở quanh đây.
People of the same stripe tend to stick together in tough times.
Những người **cùng kiểu** thường gắn bó với nhau lúc khó khăn.