아무 단어나 입력하세요!

"of no avail" in Vietnamese

vô íchkhông có kết quả

Definition

Dùng để chỉ việc làm gì đó mà không mang lại kết quả hoặc không thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách diễn đạt trang trọng, mang tính văn phong hoặc dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc. Gần giống 'vô ích', 'bất thành', không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His attempts to fix the computer were of no avail.

Mọi nỗ lực sửa máy tính của anh ấy đều **không có kết quả**.

Her apologies were of no avail.

Những lời xin lỗi của cô ấy cũng **vô ích**.

All our efforts were of no avail.

Mọi nỗ lực của chúng tôi đều **vô ích**.

I tried convincing him to stay, but it was of no avail.

Tôi đã cố thuyết phục anh ấy ở lại nhưng **không thành công**.

They searched for hours, yet their efforts were of no avail.

Họ đã tìm kiếm hàng giờ liền nhưng mọi cố gắng đều **vô ích**.

He kept trying to explain, but it was of no avail with her.

Anh ấy đã cố gắng giải thích nhiều lần nhưng với cô ấy thì **vẫn vô ích**.