아무 단어나 입력하세요!

"occur to" in Vietnamese

nảy rachợt nghĩ đến

Definition

Khi ý tưởng hoặc điều gì đó bất chợt xuất hiện trong tâm trí, thường là không ngờ tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đi với đại từ chỉ người (như 'nảy ra trong đầu tôi'). Trang trọng hơn so với 'nghĩ đến'. Không dùng như 'xảy ra' (sự kiện).

Examples

It didn't occur to me to call her.

Tôi không **nghĩ đến** việc gọi cho cô ấy.

Did it occur to you that he might be right?

Bạn đã **nghĩ đến** việc có thể anh ấy đúng chưa?

Nothing else occurred to me at that moment.

Lúc đó tôi không **nghĩ ra** điều gì khác.

The idea suddenly occurred to her while she was driving.

Khi đang lái xe, ý tưởng đó bất ngờ **nảy ra** trong đầu cô ấy.

It never occurred to me that you might not want to go.

Tôi chưa bao giờ **nghĩ đến** việc bạn có thể không muốn đi.

If anything else occurs to you, just let me know.

Nếu bạn **nghĩ ra** điều gì khác, cứ nói với tôi nhé.