아무 단어나 입력하세요!

"obsessed with" in Vietnamese

ám ảnh vớiquá mê mẩn với

Definition

Khi bạn luôn nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó một cách quá mức, đôi khi đến mức không tốt cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Obsessed with’ thường hơi mang nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể tích cực nếu nói về sở thích; luôn dùng với ‘with’. Liên quan: ‘obsession’, ‘obsessive’.

Examples

She is obsessed with cats.

Cô ấy **quá mê mẩn với** mèo.

He became obsessed with winning the game.

Anh ấy trở nên **ám ảnh với** việc phải thắng trò chơi.

I'm obsessed with chocolate.

Tôi **ám ảnh với** sôcôla.

Lately, she's really obsessed with her new job.

Gần đây, cô ấy rất **quá mê mẩn với** công việc mới của mình.

Don't get obsessed with what other people think.

Đừng **ám ảnh với** những gì người khác nghĩ.

My brother gets obsessed with a new video game every month.

Anh trai tôi **quá mê mẩn với** một trò chơi điện tử mới mỗi tháng.