"objectified" in Vietnamese
Definition
Đối xử với ai đó như một vật thể, không quan tâm đến cảm xúc hay cá nhân của họ, chỉ tập trung vào ngoại hình hoặc sự hữu ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về giới tính, truyền thông hoặc đạo đức, ví dụ: phụ nữ bị 'objectified' trong quảng cáo. Mang nghĩa tiêu cực.
Examples
She felt objectified by the comments about her looks.
Cô ấy cảm thấy bị **coi như vật thể** khi người ta bình luận về ngoại hình của mình.
In some ads, women are objectified to sell products.
Trong một số quảng cáo, phụ nữ bị **coi như vật thể** để bán sản phẩm.
No one likes to be objectified at work.
Không ai thích bị **coi như vật thể** ở nơi làm việc.
He hates it when people feel objectified just because of their clothes.
Anh ấy ghét khi người khác cảm thấy bị **coi như vật thể** chỉ vì quần áo của họ.
After that movie, many viewers complained the main character was objectified throughout the story.
Sau bộ phim đó, nhiều khán giả phàn nàn rằng nhân vật chính bị **coi như vật thể** suốt cả câu chuyện.
Social media often leaves people feeling objectified because of how much value is placed on looks.
Mạng xã hội thường khiến mọi người cảm thấy bị **coi như vật thể** vì ngoại hình quá được coi trọng.