아무 단어나 입력하세요!

"obits" in Vietnamese

cáo phó

Definition

Thông báo đăng trên báo hoặc mạng về việc ai đó qua đời, thường kèm tiểu sử ngắn gọn về họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng dạng số nhiều 'cáo phó'; chủ yếu dùng cho mục thông báo người mất chứ không phải thông tin về đám tang.

Examples

The local paper has a section for obits.

Tờ báo địa phương có một mục riêng cho **cáo phó**.

She reads the obits every morning.

Cô ấy đọc **cáo phó** mỗi sáng.

The obits listed three people today.

Hôm nay **cáo phó** liệt kê ba người.

Some people check the obits before anything else when they get the newspaper.

Một số người kiểm tra **cáo phó** trước tiên khi lấy báo.

I saw his name in the obits and was shocked.

Tôi thấy tên anh ấy trong **cáo phó** và rất sốc.

They sometimes run funny stories in the obits section.

Thỉnh thoảng họ đăng những câu chuyện hài hước trong mục **cáo phó**.