"oaky" in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ mô tả mùi hoặc vị của rượu vang, whiskey hoặc thực phẩm bị ảnh hưởng bởi thùng gỗ sồi, tạo nên hương thơm gỗ hoặc vani.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giới thưởng thức rượu vang, whiskey hoặc ẩm thực. Nếu mùi gỗ sồi quá mạnh, có thể làm mất cân bằng hương vị. Xuất hiện nhiều trong các nhận xét chuyên môn.
Examples
This wine tastes very oaky.
Rượu vang này có vị **mùi gỗ sồi** rất rõ.
The whiskey smells oaky and rich.
Rượu whiskey này có mùi **mùi gỗ sồi** và đậm đà.
I don't like oaky flavors in my food.
Tôi không thích hương vị **mùi gỗ sồi** trong món ăn.
Some people love a really oaky chardonnay, but I prefer mine lighter.
Một số người thích chardonnay rất **mùi gỗ sồi**, nhưng tôi lại thích loại nhẹ hơn.
The chef says the sauce gets its oaky notes from aging in wooden barrels.
Đầu bếp nói nước sốt có hương **mùi gỗ sồi** vì được ủ trong thùng gỗ.
If the wine is too oaky, it can mask the fruit flavors.
Nếu rượu vang quá **mùi gỗ sồi**, các hương vị trái cây sẽ bị lấn át.