"nutsy" in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả người nào đó hơi lạ lùng hay hành động một cách ngớ ngẩn, thường dùng để đùa vui hoặc thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện, mang tính vui vẻ, thân mật. Không dùng trong văn bản trang trọng; giống 'tưng tưng' hoặc 'ngố', nhưng không nặng nề.
Examples
My brother can be a little nutsy sometimes.
Anh trai tôi đôi lúc hơi **tưng tưng**.
That movie was so nutsy; I couldn't stop laughing!
Bộ phim đó **tưng tưng** quá, tôi cười mãi không ngừng!
He's acting all nutsy after too much sugar.
Anh ấy cư xử **tưng tưng** sau khi ăn quá nhiều đường.
You have to be a bit nutsy to wear that costume in public!
Bạn phải **tưng tưng** một chút mới dám mặc bộ đồ đó ra đường!
Things always get a little nutsy at our family reunions.
Những buổi họp mặt gia đình của chúng tôi luôn hơi **tưng tưng**.
Don’t mind her, she’s just being her usual nutsy self.
Đừng để ý cô ấy, cô ấy chỉ đang là chính mình – **tưng tưng** như thường thôi.