아무 단어나 입력하세요!

"nunchaku" in Vietnamese

côn nhị khúc

Definition

Côn nhị khúc là một loại vũ khí võ thuật truyền thống của Okinawa, Nhật Bản, gồm hai thanh gỗ nối bằng dây hoặc xích ngắn, dùng để tập luyện và tự vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các môn võ như karate, kobudo. Dù là hai thanh nhưng thường gọi là 'một côn nhị khúc'. Gắn liền với hình ảnh Bruce Lee. Một số nước hạn chế mang vũ khí này vì lý do an toàn.

Examples

The karate master trained with nunchaku every day.

Võ sư karate luyện tập với **côn nhị khúc** mỗi ngày.

Bruce Lee made the nunchaku famous in his movies.

Bruce Lee đã làm **côn nhị khúc** trở nên nổi tiếng qua các bộ phim của mình.

You need good coordination to use nunchaku properly.

Bạn cần phối hợp tốt để sử dụng **côn nhị khúc** một cách đúng đắn.

I tried to spin the nunchaku, but it slipped right out of my hand.

Tôi đã thử xoay **côn nhị khúc**, nhưng nó lại tuột khỏi tay tôi.

Some martial arts schools don't allow nunchaku in class for safety reasons.

Một số trường võ không cho phép dùng **côn nhị khúc** trong lớp vì lý do an toàn.

Wow, you really know how to handle a nunchaku!

Wow, bạn thật sự biết cách sử dụng **côn nhị khúc** đấy!