"numbskull" in Vietnamese
Definition
Từ lóng nói về người hành động ngốc nghếch hoặc không thông minh, thường dùng đùa vui hoặc trách nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nên dùng 'đồ ngốc' khi nói đùa với bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng khi phê bình nghiêm túc hoặc nơi trang trọng.
Examples
Don't be a numbskull; read the instructions first.
Đừng làm **đồ ngốc**, hãy đọc hướng dẫn trước đã.
My brother can be a numbskull sometimes, but I love him.
Thỉnh thoảng anh trai tôi hơi **đồ ngốc**, nhưng tôi vẫn yêu anh ấy.
Only a numbskull would leave the door open at night.
Chỉ có **đồ ngốc** mới để cửa mở vào ban đêm.
You numbskull, that's not how you fix a bike!
**Đồ ngốc**, sửa xe không phải làm thế đâu!
"Hey, numbskull, you forgot your keys again!"
"Này, **đồ ngốc**, lại quên chìa khóa rồi!"
Sometimes it feels like I'm surrounded by numbskulls at work.
Đôi khi tôi cảm thấy như mình bị bao quanh bởi toàn **đồ ngốc** ở chỗ làm.