아무 단어나 입력하세요!

"numbness" in Vietnamese

tê liệt (cảm xúc)

Definition

Là trạng thái một phần cơ thể mất cảm giác hoặc cảm thấy không còn cảm xúc, không quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'numbness in my fingers' nghĩa là mất cảm giác ở ngón tay. 'Emotional numbness' chỉ sự tê liệt cảm xúc. Khác với 'paralysis' là không cử động được.

Examples

After sitting too long, I felt numbness in my legs.

Sau khi ngồi quá lâu, tôi cảm thấy **tê** ở chân.

The dentist warned me about numbness after the injection.

Nha sĩ đã cảnh báo tôi về **tê** sau khi tiêm thuốc.

Cold weather can cause numbness in your fingers.

Thời tiết lạnh có thể gây **tê** ở các ngón tay của bạn.

He described a feeling of emotional numbness after getting bad news.

Anh ấy mô tả cảm giác **tê liệt (cảm xúc)** sau khi nghe tin xấu.

The numbness in her arm slowly faded away.

**Tê** ở cánh tay cô ấy từ từ biến mất.

When I get anxious, I sometimes feel a strange numbness in my face.

Khi tôi lo lắng, đôi khi tôi cảm thấy **tê** lạ ở mặt.