아무 단어나 입력하세요!

"nudged" in Vietnamese

hích nhẹthúc nhẹ

Definition

Dùng lực nhẹ để đẩy ai đó hoặc vật gì, thường nhằm thu hút sự chú ý hay khích lệ hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho hành động đẩy nhẹ, không gây khó chịu, thường để nhắc nhở hoặc động viên. Cũng có thể dùng nghĩa bóng như 'nudge someone to do something'.

Examples

She nudged her friend to wake her up.

Cô ấy đã **hích nhẹ** bạn mình để đánh thức cô ấy dậy.

He nudged the door open with his shoulder.

Anh ấy **thúc nhẹ** cánh cửa bằng vai để mở ra.

The baby nudged the toy closer.

Em bé **hích nhẹ** món đồ chơi lại gần.

She nudged him during the movie to share popcorn.

Cô ấy **hích nhẹ** anh ấy trong lúc xem phim để chia bỏng ngô.

He nudged me to remind me to order dessert.

Anh ấy **hích nhẹ** tôi để nhắc tôi gọi món tráng miệng.

My phone nudged me with a notification to drink water.

Điện thoại của tôi **hích nhẹ** tôi bằng thông báo để nhắc uống nước.