아무 단어나 입력하세요!

"nudge nudge wink wink" in Vietnamese

ý mà, nháy mắt nháy mắt

Definition

Cụm này được dùng để ám chỉ điều gì đó là đùa hoặc có ý nghĩa ẩn, thường về tình dục, mà không nói thẳng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong tình huống hài hước hay gợi ý (đặc biệt là về tình dục). Phổ biến trong tiếng Anh Anh và chỉ dùng khi thân thiết.

Examples

He said they were 'just friends,' but you could tell it was nudge nudge wink wink.

Anh ấy nói họ 'chỉ là bạn', nhưng rõ ràng là **ý mà, nháy mắt nháy mắt**.

The movie is full of nudge nudge wink wink jokes.

Bộ phim này đầy ắp những trò đùa **ý mà, nháy mắt nháy mắt**.

When she mentioned the late nights at work, it was definitely a nudge nudge wink wink moment.

Khi cô ấy nhắc đến việc ở lại làm muộn, đó đúng là một khoảnh khắc **ý mà, nháy mắt nháy mắt**.

You know what I mean, nudge nudge wink wink.

Bạn hiểu ý tôi chứ, **ý mà, nháy mắt nháy mắt**.

He kept dropping hints, all very nudge nudge wink wink.

Anh ấy cứ bóng gió hoài, toàn mấy kiểu **ý mà, nháy mắt nháy mắt**.

It's just a harmless bit of nudge nudge wink wink fun.

Chỉ là mấy trò vui **ý mà, nháy mắt nháy mắt** vô hại thôi.