"nubbin" in Vietnamese
Definition
Một phần nhỏ, cục nhỏ nhô ra hoặc mẩu còn sót lại của thứ gì đó, như phần cuối cùng của rau củ hay bắp non chưa phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nội dung nông thôn hoặc vui nhộn, không phổ biến trong hội thoại thường ngày. Dùng để nói về mẩu sót lại, chỗ lồi nhỏ, nhất là trong ẩm thực.
Examples
I found a nubbin of carrot left on my plate.
Tôi thấy còn một **mẩu nhỏ** cà rốt trên đĩa của mình.
That corn is only a nubbin and cannot be eaten.
Bắp ngô đó chỉ là một **cục nhỏ**, không thể ăn được.
You can see a small nubbin on the dog's nose.
Bạn có thể thấy một **chỗ lồi nhỏ** trên mũi con chó.
After eating, there was nothing left but a nubbin of bread.
Sau khi ăn, chỉ còn lại một **mẩu nhỏ** bánh mì.
He laughed and called his little toe a nubbin because it was so tiny.
Anh ấy cười và gọi ngón út nhỏ xíu của mình là **mẩu nhỏ** vì nó quá bé.
When the tree was cut down, only a nubbin remained above the ground.
Khi cây bị chặt, chỉ còn một **chỗ lồi nhỏ** nhô lên mặt đất.