"nozzle" in Vietnamese
Definition
Vòi phun là bộ phận nằm ở đầu ống hoặc vòi, giúp điều khiển hướng và tốc độ chảy của chất lỏng hoặc khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nozzle' chủ yếu dùng cho vòi nước, bình xịt, bơm xăng, vòi sen, v.v. Không nhầm với van ('valve') hay đầu vòi súc miệng ('spout').
Examples
Turn the nozzle to change the spray pattern.
Xoay **vòi phun** để thay đổi kiểu phun.
The nozzle of the fuel pump is broken.
**Vòi phun** của máy bơm xăng bị hỏng.
She cleaned the nozzle of the spray bottle.
Cô ấy đã làm sạch **vòi phun** của bình xịt.
Adjusting the shower nozzle makes the water softer.
Điều chỉnh **vòi phun** của vòi sen sẽ làm cho nước chảy êm hơn.
The garden hose doesn't work unless the nozzle is screwed on tightly.
Vòi tưới cây không hoạt động nếu **vòi phun** không được vặn chặt.
If the coffee machine nozzle gets clogged, the coffee won't pour out.
Nếu **vòi phun** của máy pha cà phê bị tắc, cà phê sẽ không chảy ra.