"nothing to write home about" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó bình thường, không nổi bật hay đáng chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về món ăn, phim ảnh hoặc trải nghiệm không ấn tượng. Mang ý nghĩa hơi thất vọng hoặc không có cảm xúc gì đặc biệt, không dùng cho những điều quá tệ.
Examples
The new pizza place is nothing to write home about.
Quán pizza mới **không có gì đặc biệt**.
His performance was nothing to write home about.
Phần trình diễn của anh ấy **không có gì đặc biệt**.
The weather today is nothing to write home about.
Thời tiết hôm nay **không có gì đặc biệt**.
Honestly, that movie was nothing to write home about—pretty forgettable.
Thật lòng, bộ phim đó **không có gì đặc biệt**—khá dễ quên.
I tried their famous burger, but it was nothing to write home about.
Tôi đã thử chiếc burger nổi tiếng của họ, nhưng nó **không có gì đặc biệt**.
The hotel room was clean, but nothing to write home about—just average.
Phòng khách sạn sạch sẽ, nhưng **không có gì đặc biệt**—chỉ ở mức trung bình.