아무 단어나 입력하세요!

"nothing to boast about" in Vietnamese

không có gì đáng để khoe khoang

Definition

Dùng để nói một việc gì đó không có gì đặc biệt hoặc đáng tự hào.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói hơi không trang trọng, thường dùng để tỏ ra khiêm tốn hoặc giảm nhẹ thành quả. Thường đi sau 'It’s' hoặc 'That was'.

Examples

My test score was nothing to boast about.

Điểm thi của tôi **không có gì đáng để khoe khoang**.

The meal was okay, but nothing to boast about.

Bữa ăn thì được, nhưng **không có gì đáng để khoe khoang**.

His latest project is nothing to boast about.

Dự án mới nhất của anh ấy **không có gì đáng để khoe khoang**.

It’s a nice phone, but honestly, it’s nothing to boast about these days.

Điện thoại này cũng được, nhưng bây giờ **không có gì đáng để khoe khoang** đâu.

We won, but it was just a practice game—nothing to boast about.

Bọn mình thắng, nhưng chỉ là trận luyện tập—**không có gì đáng để khoe khoang**.

You cleaned your room? Well, that’s nothing to boast about—you’re supposed to do that!

Em dọn phòng à? **Không có gì đáng để khoe khoang**—đó là việc em phải làm mà!